Anh - Việt

Bản dịch của từ Agent life cycle trong tiếng Việt

agent life cycle

Noun

agent life cycle (Noun)

/ˈeɪdʒənt lˈaɪf sˈaɪkəl/
/ˈeɪdʒənt lˈaɪf sˈaɪkəl/
AI

Nghĩa 01

Một chuỗi các giai đoạn trong sự phát triển của một tác nhân, thường trong một ngữ cảnh hoặc hệ thống cụ thể.

A sequence of stages in the development of an agent, typically in a specific context or system.

Ví dụ
Chu kỳ cuộc sống của đại lý trong các chương trình xã hội gồm kế hoạch, hành động và đánh giá.The agent life cycle in social programs includes planning, action, and review.
Chu kỳ cuộc sống của đại lý không phải lúc nào cũng theo cùng một mô hình trong mỗi hệ thống xã hội.The agent life cycle does not always follow the same pattern in every social system.

Nghĩa 02

Quá trình mà một tác nhân hoạt động từ khởi đầu đến kết thúc.

The process through which an agent operates from inception to conclusion.

Ví dụ
Chu kỳ hoạt động của nhân viên xã hội bắt đầu khi họ nhận một trường hợp mới.The agent life cycle starts when a social worker accepts a new case.
Chu kỳ hoạt động của nhân viên xã hội không kết thúc cho đến khi hỗ trợ xã hội được hoàn thành.The agent life cycle does not end until all social aid is delivered.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như phát triển phần mềm, kinh doanh và sinh thái để mô tả các giai đoạn sống của một tác nhân.

A term used in various fields such as software development, business, and ecology to describe the life stages of an agent.

Ví dụ
Chu kỳ cuộc sống của đại lý trên mạng xã hội bắt đầu khi người dùng đăng ký.The agent life cycle in social media starts with user registration.
Chu kỳ cuộc sống của đại lý không kết thúc sau lần tương tác đầu tiên trên mạng.The agent life cycle does not end after the first interaction online.