aggrandize
aggrandize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aggrandize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aggrandize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aggrandized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aggrandized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aggrandizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aggrandizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “aggrandize” có nguồn gốc từ tiếng Latin “aggandire”, có nghĩa là phóng đại hoặc làm tăng giá trị, uy tín của một người, tổ chức hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động nâng cao hoặc thổi phồng những thành tựu, khả năng cá nhân. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn viết, "aggrandizement" (danh từ) có thể phổ biến hơn trong tiếng Mỹ.