Bản dịch của từ Aggregation inquiry trong tiếng Việt

Aggregation inquiry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggregation inquiry(Phrase)

ˌæɡrɪɡˈeɪʃən ˈɪnkwɪri
ˌæɡrəˈɡeɪʃən ˈɪnˌkwaɪri
01

Một quy trình điều tra nhằm thu thập các hiểu biết hoặc kết luận từ dữ liệu tổng hợp

An investigative process aimed at gathering information or drawing conclusions from compiled data.

通过调查研究从聚合数据中获得洞察或结论的过程

Ví dụ
02

Yêu cầu chính thức về thông tin hoặc dữ liệu liên quan đến một chủ đề hoặc bộ mục cụ thể

An official request for information or data related to a specific topic or set of subjects.

关于特定主题或项目的信息或数据的正式请求

Ví dụ
03

Hành động thu thập và sàng lọc dữ liệu hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích

Gathering and compiling data or information from various sources for analysis.

从多个渠道搜集筛选数据以进行分析的行为

Ví dụ