aggregative
aggregative (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo thành từ việc tập hợp nhiều phần tử, đơn vị hoặc hạt lại thành một khối hoặc một tổng số; có tính chất tổng hợp, gom lại thành một thể lớn hơn.
formed by the collection of units or particles into a body mass or amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggregative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến việc tập hợp hoặc gộp lại thành một tổng hợp. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội và thống kê, nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp thu thập dữ liệu hoặc phân tích mà tích hợp nhiều yếu tố khác nhau. Mặc dù "aggregative" có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, song âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai phương ngữ.