Bản dịch của từ Agnatha trong tiếng Việt

Agnatha

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agnatha (Noun)

ˈæɡnəθɐ
ˈæɡˈnæθə
01

Nhóm cá không có hàm, bao gồm cá mút đá và cá mù làn

A group of fish that do not have jaws including lampreys and hagfish

Ví dụ