ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agnatha
Bất kỳ loài nào trong lớp cá không có hàm bao gồm cá vược và cá mút.
Any of a class of jawless fish including the lampreys and hagfish
Một nhóm cá nguyên thủy đặc trưng bởi việc thiếu hàm và vây đôi.
A group of primitive fish characterized by a lack of jaws and paired fins
Lớp phân loại bao gồm tất cả các loài cá không hàm đang sống.
The taxonomic class that includes all living species of jawless fish
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Agnatha/