Bản dịch của từ Agnatha trong tiếng Việt

Agnatha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agnatha(Noun)

aɪnˈæθɐ
ˈæɡnəθə
01

Bất kỳ loài nào trong lớp cá không có hàm bao gồm cá vược và cá mút.

Any of a class of jawless fish including the lampreys and hagfish

Ví dụ
02

Một nhóm cá nguyên thủy đặc trưng bởi việc thiếu hàm và vây đôi.

A group of primitive fish characterized by a lack of jaws and paired fins

Ví dụ
03

Lớp phân loại bao gồm tất cả các loài cá không hàm đang sống.

The taxonomic class that includes all living species of jawless fish

Ví dụ

Họ từ