Bản dịch của từ Hagfish trong tiếng Việt

Hagfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hagfish(Noun)

hˈægfɪʃ
hˈægfɪʃ
01

Một loài động vật có xương sống sống ở biển, nguyên thủy, không có hàm (không có xương hàm), hình dạng giống lươn và tiết dịch nhớt rất nhiều. Miệng có các râu nhỏ xung quanh và lưỡi như giấy nhám dùng để cào, chúng thường ăn cá đã chết hoặc sắp chết.

A primitive jawless marine vertebrate distantly related to the lampreys with a slimy eellike body a mouth surrounded by barbels and a rasping tongue used for feeding on dead or dying fish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh