Bản dịch của từ Hagfish trong tiếng Việt
Hagfish

Hagfish (Noun)
Một loài động vật có xương sống sống ở biển, nguyên thủy, không có hàm (không có xương hàm), hình dạng giống lươn và tiết dịch nhớt rất nhiều. Miệng có các râu nhỏ xung quanh và lưỡi như giấy nhám dùng để cào, chúng thường ăn cá đã chết hoặc sắp chết.
A primitive jawless marine vertebrate distantly related to the lampreys with a slimy eellike body a mouth surrounded by barbels and a rasping tongue used for feeding on dead or dying fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hagfish, hay còn gọi là cá mù, thuộc lớp Myxini, là một nhóm động vật biển có hình dạng giống như rắn và nổi bật với khả năng tiết ra chất nhờn giúp tự vệ khỏi kẻ thù. Chúng có cơ thể dài, không có vây và não bộ phát triển giới hạn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng khi nói đến truyền thống ẩm thực hoặc sinh học biển.
Hagfish, hay còn gọi là cá mù, thuộc lớp Myxini, là một nhóm động vật biển có hình dạng giống như rắn và nổi bật với khả năng tiết ra chất nhờn giúp tự vệ khỏi kẻ thù. Chúng có cơ thể dài, không có vây và não bộ phát triển giới hạn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng khi nói đến truyền thống ẩm thực hoặc sinh học biển.
