Bản dịch của từ Agnostic trong tiếng Việt

Agnostic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agnostic(Adjective)

æɡnˈɒstɪk
ˈæɡˈnɑstɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Agnostic(Noun)

æɡnˈɒstɪk
ˈæɡˈnɑstɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ