Bản dịch của từ Agnosticism trong tiếng Việt
Agnosticism

Agnosticism (Noun)
Sự hoài nghi, nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một vấn đề đang có tranh cãi; thái độ không tin hoặc không thể khẳng định điều gì đó là đúng hay sai (thường dùng khi nói về niềm tin tôn giáo nhưng có thể áp dụng cho các vấn đề khác).
By extension Doubt uncertainty or scepticism regarding any subject of dispute.
Quan điểm cho rằng không thể biết chắc tuyệt đối hay đạt được chân lý cuối cùng, đặc biệt với những kiến thức không dựa trên trải nghiệm hoặc những gì có thể quan sát được.
The view that absolute truth or ultimate certainty is unattainable especially regarding knowledge not based on experience or perceivable phenomena.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng đế hoặc các vị thần là điều không rõ, không thể biết hoặc không thể chứng minh.
The view that the existence of God or of all deities is unknown unknowable unproven or unprovable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Agnosticism là khái niệm chỉ trạng thái tư tưởng nghi ngờ hoặc không quyết đoán về sự tồn tại của Thượng đế hoặc các thực thể siêu hình. Người theo chủ nghĩa agnostic thường cho rằng không thể có kiến thức chắc chắn về những vấn đề này. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Agnosticism không chỉ là một quan điểm tôn giáo mà còn liên quan đến triết học và khoa học.
Agnosticism là khái niệm chỉ trạng thái tư tưởng nghi ngờ hoặc không quyết đoán về sự tồn tại của Thượng đế hoặc các thực thể siêu hình. Người theo chủ nghĩa agnostic thường cho rằng không thể có kiến thức chắc chắn về những vấn đề này. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Agnosticism không chỉ là một quan điểm tôn giáo mà còn liên quan đến triết học và khoa học.
