Bản dịch của từ Agribusiness trong tiếng Việt

Agribusiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agribusiness(Noun)

ˈægɹəbɪznɪs
ˈægɹəbɪznəs
01

Hoạt động nông nghiệp được tổ chức và điều hành theo nguyên tắc thương mại, lấy lợi nhuận làm mục tiêu chính — bao gồm sản xuất, chế biến, phân phối và kinh doanh sản phẩm nông nghiệp trên quy mô lớn.

Agriculture conducted on strictly commercial principles.

Ví dụ
02

Tập hợp các ngành, doanh nghiệp liên quan đến sản xuất nông nghiệp — bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, chế biến, vận chuyển, phân phối và các dịch vụ, vật tư phục vụ sản xuất nông nghiệp.

The group of industries dealing with agricultural produce and services required in farming.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh