Bản dịch của từ Aiguillette trong tiếng Việt

Aiguillette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aiguillette(Noun)

eɪgwɪlˈɛt
eɪgwɪlˈɛt
01

Một đồ trang trí trên một số bộ quân phục (quân đội hoặc hải quân), gồm các dải bện hoặc vòng dây treo từ vai; trên bộ lễ phục các đầu dây thường kết thúc bằng đầu nhọn giống như cây bút chì.

An ornament on some military and naval uniforms consisting of braided loops hanging from the shoulder and on dress uniforms ending in points that resemble pencils.

军服肩饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh