Bản dịch của từ Aim at trong tiếng Việt

Aim at

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aim at(Phrase)

ˈeɪm ˈæt
ˈeɪm ˈæt
01

Dự định, nhắm tới hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu cụ thể.

To intend to achieve something.

打算实现某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aim at(Verb)

ˈeɪm ˈæt
ˈeɪm ˈæt
01

Hướng hoặc chĩa một vũ khí, máy ảnh hoặc vật gì đó về phía mục tiêu; nhắm vào một điểm cụ thể để bắn, chụp hoặc ghi hình.

To point or direct a weapon or camera at a target.

对准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh