air conditioning
air conditioning (Noun)
Nghĩa 01
Hệ thống hoặc thiết bị dùng để điều khiển nhiệt độ và độ ẩm của không khí trong phòng, tòa nhà, xe… nhằm làm mát, sưởi ấm hoặc giữ không khí dễ chịu.
a system or process for controlling the temperature and humidity of the air in a room building etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ thống điều hòa không khí (air conditioning) là một công nghệ được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian kín. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người ta có thể sử dụng từ "air-con" để nói ngắn gọn hơn. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thoải mái và đảm bảo sức khỏe cho con người.