Bản dịch của từ Air force base trong tiếng Việt

Air force base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air force base(Noun)

ˈeə fˈɔːs bˈeɪz
ˈɛr ˈfɔrs ˈbeɪz
01

Một cơ sở quân sự phục vụ cho hoạt động của lực lượng không quân quân đội.

A military installation for the operation of military air forces

Ví dụ
02

Một địa điểm từ đó máy bay được phóng đi và bảo trì.

A location from which aircraft are launched and maintained

Ví dụ
03

Một căn cứ được thành lập để cung cấp hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động hàng không.

A base established to provide logistical support for air operations

Ví dụ