Bản dịch của từ Air force base trong tiếng Việt
Air force base
Noun [U/C]

Air force base(Noun)
ˈeə fˈɔːs bˈeɪz
ˈɛr ˈfɔrs ˈbeɪz
01
Một cơ sở quân sự phục vụ cho hoạt động của lực lượng không quân quân đội.
A military installation for the operation of military air forces
Ví dụ
Ví dụ
03
Một căn cứ được thành lập để cung cấp hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động hàng không.
A base established to provide logistical support for air operations
Ví dụ
