Bản dịch của từ Air house trong tiếng Việt
Air house
Noun [U/C]

Air house(Noun)
ˈeə hˈaʊs
ˈɛr ˈhaʊs
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một công trình được thiết kế để con người sinh sống, thường được nhắc tới trong bối cảnh nhà ở hoặc nơi trú ẩn.
A structure designed for human habitation is usually referenced in the context of a house or shelter.
一种为人类居住而设计的建筑,常在住房或庇护的语境中提及
Ví dụ
