Bản dịch của từ Air house trong tiếng Việt

Air house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air house(Noun)

ˈeə hˈaʊs
ˈɛr ˈhaʊs
01

Một tòa nhà dùng để làm nơi sinh sống cho một hoặc nhiều gia đình.

A building used as a residence for one or more families.

供一户或多户家庭居住的建筑

Ví dụ
02

Bất cứ nơi nào có thể che chắn, bảo vệ

Any place that offers a safe haven.

无论哪里,只要能提供一个安全的避难所就行。

Ví dụ
03

Một công trình được thiết kế để con người sinh sống, thường được nhắc tới trong bối cảnh nhà ở hoặc nơi trú ẩn.

A structure designed for human habitation is usually referenced in the context of a house or shelter.

一种为人类居住而设计的建筑,常在住房或庇护的语境中提及

Ví dụ