Bản dịch của từ Air transport trong tiếng Việt
Air transport
Noun [U/C]

Air transport(Noun)
ˈeə trænspˈɔːt
ˈɛr ˈtrænˌspɔrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng đường hàng không
The system or industry involved in transporting people or goods by air
Ví dụ
