Bản dịch của từ Air travel benefits trong tiếng Việt

Air travel benefits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air travel benefits(Noun)

ˈeə trˈævəl bˈɛnɪfˌɪts
ˈɛr ˈtrævəɫ ˈbɛnəfɪts
01

Ngành kinh doanh hoặc lĩnh vực liên quan đến vận tải hàng không

The business or industry involved in air transportation

Ví dụ
02

Hành động du lịch bằng đường hàng không, thường là bằng máy bay hoặc trực thăng.

The act of traveling by air typically on an airplane or helicopter

Ví dụ
03

Lợi ích hoặc kết quả tích cực khi đi du lịch bằng đường hàng không

Advantages or positive outcomes associated with traveling by air

Ví dụ