Bản dịch của từ Airless trong tiếng Việt

Airless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airless(Adjective)

ˈɛɹləs
ˈɛɹlɪs
01

Thiếu không khí; không có không khí hoặc có rất ít không khí bên trong một không gian nào đó.

Lacking or being without air.

Ví dụ
02

(nghĩa bóng) Cảm giác ngột ngạt, chết lặng, thiếu sức sống hoặc không có hơi thở sinh khí; bầu không khí tù túng và nhàm chán.

Figurative Stifling dead lacking vitality or excitement.

Ví dụ
03

Thiếu lưu thông không khí; môi trường kín, không có gió hoặc không có không khí tươi nên cảm thấy ngột ngạt.

Lacking air circulation.

Ví dụ

Dạng tính từ của Airless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Airless

Không khí

More airless

Không khí hơn

Most airless

Không khí nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh