Bản dịch của từ Airy setting trong tiếng Việt

Airy setting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airy setting(Phrase)

ˈeəri sˈɛtɪŋ
ˈɛri ˈsɛtɪŋ
01

Một không gian tạo cảm giác thoáng đãng và tự do

An environment that evokes a sense of openness and freedom

一个让人感觉开阔自在、自由洒脱的环境

Ví dụ
02

Một không gian với bầu không khí dịu dàng, cảm xúc tích cực và nâng đỡ tinh thần

A setting characterized by a light and uplifting atmosphere

一种温馨而鼓舞人心的氛围

Ví dụ
03

Một không gian thoáng đãng và rộng rãi nhờ luồng không khí lưu thông tốt và nội thất sáng sủa.

It’s a space that feels airy and spacious, thanks to good air circulation and simple, elegant decor.

一个因良好的空气流通和轻盈的装修而让人感觉宽敞明亮的地方

Ví dụ