Bản dịch của từ Albedo trong tiếng Việt

Albedo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Albedo (Noun)

ælbˈidoʊ
ælbˈidoʊ
01

Tỷ lệ ánh sáng hoặc bức xạ tới bị bề mặt phản xạ; thường dùng để chỉ phần ánh sáng phản xạ từ bề mặt của hành tinh hoặc mặt trăng.

The proportion of the incident light or radiation that is reflected by a surface typically that of a planet or moon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh