Bản dịch của từ Alcohol license trong tiếng Việt
Alcohol license
Noun [U/C]

Alcohol license(Noun)
ˈælkəhˌɑl lˈaɪsəns
ˈælkəhˌɑl lˈaɪsəns
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giấy phép do cơ quan chính phủ cấp phép bán rượu.
A license issued by the government allows for the sale of alcohol.
这个许可证由政府机构颁发,允许出售酒类。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giấy phép cần thiết cho các cơ sở phục vụ đồ uống có cồn cho khách hàng.
A license is required for establishments serving alcoholic beverages to customers.
这是一份针对提供含酒精饮品的场所所需的许可证。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
