Bản dịch của từ Alfresco trong tiếng Việt

Alfresco

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alfresco(Adverb)

ælfɹˈɛskoʊ
ælfɹˈɛskoʊ
01

Trong nghệ thuật: vẽ (phương pháp) lên lớp vữa ướt còn tươi — tức là vẽ trực tiếp lên tường vữa ẩm để màu bám vào vữa khi khô.

Art Onto fresh plaster that is still moist.

在湿泥上作画

Ví dụ
02

Ở ngoài trời, trong không khí trong lành (không gian mở, không ở trong nhà).

Outdoors in fresh air.

户外,空气新鲜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alfresco(Adjective)

ælfɹˈɛskoʊ
ælfɹˈɛskoʊ
01

Diễn tả trạng thái ở ngoài trời, không nằm trong phòng kín mà để ở không gian mở, chịu ảnh hưởng trực tiếp của không khí, nắng mưa.

Outdoors open to the atmosphere.

户外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh