Bản dịch của từ Algorithmically trong tiếng Việt

Algorithmically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Algorithmically(Adverb)

ˌælɡərˈɪθmɪkli
ˌɔɫɡɝˈɪθmɪkɫi
01

Sử dụng quy trình từng bước để giải quyết một vấn đề

Using a stepbystep procedure to solve a problem

Ví dụ
02

Một cách có hệ thống hoặc hợp lý

In a systematic or logical way

Ví dụ
03

Theo cách thức theo một thuật toán

In a manner that follows an algorithm

Ví dụ