Bản dịch của từ Alike parts trong tiếng Việt

Alike parts

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alike parts(Adjective)

ˈælaɪk pˈɑːts
ˈæˌɫaɪk ˈpɑrts
01

Có cùng hình thức, tính chất hoặc loại tương tự

Of the same form nature or type similar

Ví dụ
02

Không khác biệt hay đa dạng, có những đặc điểm giống nhau

Not different or diverse having the same qualities

Ví dụ
03

Tương tự là có sự tương đồng hoặc đặc điểm chung

Similar having a resemblance or common characteristics

Ví dụ