Bản dịch của từ Alike parts trong tiếng Việt
Alike parts
Adjective

Alike parts(Adjective)
ˈælaɪk pˈɑːts
ˈæˌɫaɪk ˈpɑrts
Ví dụ
03
Tương tự là có sự tương đồng hoặc đặc điểm chung
Similar having a resemblance or common characteristics
Ví dụ
Alike parts

Tương tự là có sự tương đồng hoặc đặc điểm chung
Similar having a resemblance or common characteristics