Bản dịch của từ Alimentative trong tiếng Việt

Alimentative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alimentative(Adjective)

æləmˈɛntətɪv
æləmˈɛntətɪv
01

(tính) liên quan đến dinh dưỡng, nguồn nuôi dưỡng hoặc hệ tiêu hóa; dùng để mô tả thứ gì đó cung cấp hoặc liên quan đến thức ăn và nuôi dưỡng.

Alimentary.

营养的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến cảm giác thèm ăn, ăn uống hoặc khả năng tiêu thụ thức ăn; mô tả cái gì đó thuộc về ăn uống hoặc kích thích vị giác/appetite.

Of or relating to the appetite for food and drink or to eating and drinking alimentive.

与食欲或饮食相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ