Bản dịch của từ Alimentative trong tiếng Việt
Alimentative

Alimentative(Adjective)
Dinh dưỡng.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alimentative" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "alimentativus", mang nghĩa liên quan đến sự nuôi dưỡng hoặc cung cấp dinh dưỡng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng để mô tả các yếu tố có khả năng thúc đẩy sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa British English và American English, tuy nhiên "nutritional" đôi khi được ưa chuộng hơn trong văn viết hiện đại.
Từ "alimentative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alimentativus", nơi "alimen" có nghĩa là thức ăn hoặc dinh dưỡng. Xuất hiện từ thế kỷ 15, từ này được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến sự cung cấp dinh dưỡng hoặc duy trì sự sống. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên đặc điểm cốt lõi, phản ánh sự quan trọng của dinh dưỡng trong việc duy trì sức khỏe và phát triển của con người.
Từ "alimentative" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, từ này thường không được đưa vào các chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh dinh dưỡng và y học, đặc biệt khi thảo luận về các khía cạnh liên quan đến chế độ ăn uống và ảnh hưởng của thực phẩm đối với sức khỏe. Sự sử dụng của từ này chủ yếu nhằm mục đích mô tả tính chất hoặc chức năng cung cấp dinh dưỡng.
Họ từ
Từ "alimentative" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "alimentativus", mang nghĩa liên quan đến sự nuôi dưỡng hoặc cung cấp dinh dưỡng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng để mô tả các yếu tố có khả năng thúc đẩy sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa British English và American English, tuy nhiên "nutritional" đôi khi được ưa chuộng hơn trong văn viết hiện đại.
Từ "alimentative" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "alimentativus", nơi "alimen" có nghĩa là thức ăn hoặc dinh dưỡng. Xuất hiện từ thế kỷ 15, từ này được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến sự cung cấp dinh dưỡng hoặc duy trì sự sống. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên đặc điểm cốt lõi, phản ánh sự quan trọng của dinh dưỡng trong việc duy trì sức khỏe và phát triển của con người.
Từ "alimentative" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, từ này thường không được đưa vào các chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh dinh dưỡng và y học, đặc biệt khi thảo luận về các khía cạnh liên quan đến chế độ ăn uống và ảnh hưởng của thực phẩm đối với sức khỏe. Sự sử dụng của từ này chủ yếu nhằm mục đích mô tả tính chất hoặc chức năng cung cấp dinh dưỡng.
