Bản dịch của từ All attendees trong tiếng Việt

All attendees

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All attendees(Phrase)

ˈɔːl ˈætəndˌiːz
ˈɔɫ ˈætənˈdiz
01

Tất cả những người có mặt tại một cuộc họp hoặc sự kiện

Everyone who is present at a meeting or event

Ví dụ
02

Tất cả những người tham gia hội nghị hoặc buổi họp mặt.

All the participants in a conference or gathering

Ví dụ
03

Nhóm hoàn chỉnh những người được cho là sẽ có mặt ở đó.

The complete group of individuals who are supposed to be there

Ví dụ