Bản dịch của từ All-rounder trong tiếng Việt

All-rounder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-rounder(Noun)

ɑl ɹˈaʊndəɹ
ɑl ɹˈaʊndəɹ
01

Người (hoặc vật) đa năng, có nhiều kỹ năng; trong cricket, chỉ cầu thủ vừa đánh bóng (bat) vừa ném bóng (bowl) đều giỏi.

A versatile person or thing especially a cricketer who can both bat and bowl well.

全能的人或事物,尤其是擅长击球和投球的板球运动员。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ