Bản dịch của từ All the way through trong tiếng Việt
All the way through
Phrase

All the way through(Phrase)
ˈɔːl tʰˈiː wˈeɪ θrˈɐf
ˈɔɫ ˈθi ˈweɪ ˈθrəf
01
Từ đầu này sang đầu kia
From one end to the other throughout
Ví dụ
02
Hoàn toàn triệt để
Ví dụ
All the way through

Từ đầu này sang đầu kia
From one end to the other throughout
Hoàn toàn triệt để