Bản dịch của từ All-time high trong tiếng Việt
All-time high
Noun [U/C]

All-time high(Noun)
ˌɔltˈaɪm hˈaɪ
ˌɔltˈaɪm hˈaɪ
01
Mức cao nhất từng đạt được của một thứ gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.
The highest level that something has reached, especially in financial contexts.
这是某事达到的最高水平,尤其在金融领域中表现尤为突出。
Ví dụ
02
Một thành tích xuất sắc hoặc đỉnh cao đã vượt qua mọi kỷ lục trước đây.
An achievement or success that surpasses all previous records.
一次巅峰表现或成就,超越了以往所有的纪录。
Ví dụ
