Bản dịch của từ Allegra trong tiếng Việt

Allegra

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allegra (Noun)

ˈɑ.lə.ɡrə
ˈɑ.lə.ɡrə
01

Một vở ba-lê được dàn dựng, biểu diễn theo nhạc của nhà soạn nhạc Verdi.

A ballet performance set to music by Verdi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Allegra (Noun Uncountable)

ˈɑ.lə.ɡrə
ˈɑ.lə.ɡrə
01

Tên thương hiệu của một loại thuốc dùng để điều trị dị ứng (ví dụ giảm nghẹt mũi, chảy mũi, ngứa do phản ứng dị ứng).

A brand name for a drug used to treat allergies.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh