Bản dịch của từ Allele trong tiếng Việt
Allele

Allele (Noun)
Mỗi dạng trong số hai hoặc nhiều dạng gen thay thế phát sinh do đột biến và được tìm thấy ở cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể.
Each of two or more alternative forms of a gene that arise by mutation and are found at the same place on a chromosome.
The siblings shared the same allele for eye color.
Anh em chia sẻ allele giống nhau cho màu mắt.
The study focused on the inheritance of specific alleles.
Nghiên cứu tập trung vào việc thừa kế các allele cụ thể.
The genetic test revealed the presence of a rare allele.
Kiểm tra gen tiết lộ sự hiện diện của một allele hiếm.
Họ từ
Allel (allele) là một trong hai hoặc nhiều dạng biến thể của một gene, nằm trong cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể tương đồng. Mỗi alen có thể mã hóa cho các đặc điểm di truyền khác nhau và ảnh hưởng đến biểu hiện của tính trạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, với phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Alen thường được nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học để hiểu biết về sự đa dạng di truyền trong quần thể.
Từ “allele” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “alius,” nghĩa là "khác biệt". Thuật ngữ này được hình thành trong thế kỷ 20 để chỉ các biến thể của một gen nằm trên cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể. Khái niệm này gắn liền với di truyền học, biểu thị sự đa dạng di truyền trong quần thể. Ý nghĩa hiện tại của “allele” phản ánh sự quan trọng trong việc nghiên cứu các đặc điểm di truyền và sự khác biệt giữa các cá thể trong sinh học.
Từ "allele" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về sinh học di truyền. Trong phần Listening, thuật ngữ này cũng có thể được nghe trong các bài giảng về gen và di truyền học. Bên cạnh đó, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, bài báo sinh học và tài liệu liên quan đến di truyền, thể hiện sự đa dạng di truyền trong quần thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp