Bản dịch của từ Allele trong tiếng Việt
Allele

Allele (Noun)
Một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của cùng một gen, xuất hiện do đột biến và nằm ở cùng một vị trí (locus) trên nhiễm sắc thể. Các allele quyết định các biến thể của một tính trạng di truyền (ví dụ màu mắt khác nhau).
Each of two or more alternative forms of a gene that arise by mutation and are found at the same place on a chromosome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Allel (allele) là một trong hai hoặc nhiều dạng biến thể của một gene, nằm trong cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể tương đồng. Mỗi alen có thể mã hóa cho các đặc điểm di truyền khác nhau và ảnh hưởng đến biểu hiện của tính trạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, với phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Alen thường được nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học để hiểu biết về sự đa dạng di truyền trong quần thể.
Họ từ
Allel (allele) là một trong hai hoặc nhiều dạng biến thể của một gene, nằm trong cùng một vị trí trên nhiễm sắc thể tương đồng. Mỗi alen có thể mã hóa cho các đặc điểm di truyền khác nhau và ảnh hưởng đến biểu hiện của tính trạng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, với phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Alen thường được nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học để hiểu biết về sự đa dạng di truyền trong quần thể.
