Bản dịch của từ Allium trong tiếng Việt

Allium

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allium (Noun Countable)

ˈæliəm
ˈæɫiəm
01

Loài thực vật thuộc chi hành tỏi, thường có củ và mùi hoặc vị hăng, bao gồm hành, tỏi, tỏi tây và hẹ.

A plant of the genus Allium which includes onions garlic leeks chives and similar plants with bulbs and a strong smell or taste

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa