Bản dịch của từ Garlic trong tiếng Việt
Garlic

Garlic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại củ có mùi nồng và vị cay, thường dùng để tạo hương vị trong nấu ăn và dùng trong thuốc thảo dược.
A strongsmelling pungenttasting bulb used as a flavouring in cooking and in herbal medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tỏi (garlic) là một loài thực vật thuộc họ Amaryllidaceae, nổi tiếng với hương vị mạnh và khả năng kích thích trong ẩm thực. Tỏi thường được dùng làm gia vị và có đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm. Trong tiếng Anh, "garlic" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách chế biến và sử dụng tỏi có thể khác nhau tùy theo văn hóa ẩm thực của từng khu vực.
Họ từ
Tỏi (garlic) là một loài thực vật thuộc họ Amaryllidaceae, nổi tiếng với hương vị mạnh và khả năng kích thích trong ẩm thực. Tỏi thường được dùng làm gia vị và có đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm. Trong tiếng Anh, "garlic" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách chế biến và sử dụng tỏi có thể khác nhau tùy theo văn hóa ẩm thực của từng khu vực.
