allocable
Adjective
allocable (Adjective)
/ˈæləkəbl/
/ˈæləkəbl/
AI
Nghĩa 01
Có thể được phân bổ hoặc được chia để giao cho một mục đích, người hoặc phần việc nào đó.
capable of being allocated.
Ví dụ
Các quỹ có thể phân bổ cho các dự án cộng đồng khác nhau.The funds are allocable to various community projects.
Cô đảm bảo nguồn lực có thể phân bổ cho các sáng kiến giáo dục.She ensured the resources were allocable to educational initiatives.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allocable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể phân bổ hoặc phân chia cho một mục đích cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và quản lý để chỉ những nguồn lực, chi phí hoặc lợi ích có thể được phân bổ giữa các phần hoặc đơn vị khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, và cả hai phiên bản đều sử dụng "allocable" trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản.