Anh - Việt

Bản dịch của từ Allocatable trong tiếng Việt

allocatable

Noun CountableAdjective

allocatable (Noun Countable)

/əlˈɑkətəbəl/
/əlˈɑkətəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một thứ có thể được phân bổ hoặc được chia cho (ví dụ: tài nguyên, nguồn lực, phần việc) — tức là thứ có khả năng được phân chia, phân phối cho các mục đích hoặc người nhận khác nhau.

Something that is allocatable.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhận được quỹ có thể phân bổ cho các dự án cộng đồng.The charity received an allocatable fund for community projects.
Mỗi thành viên được cấp một số tiền có thể phân bổ để đóng góp cho mục đích đó.Each member was given an allocatable amount to contribute to the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

allocatable (Adjective)

/əlˈɑkətəbəl/
/əlˈɑkətəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được phân bổ hoặc giao cho; có khả năng được phân chia/điều phối sang một mục đích, người hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Capable of being allocated or assigned.

Ví dụ
Các quỹ có thể được phân bổ cho các dự án cộng đồng khác nhau.The funds were allocatable to different community projects.
Các nguồn lực có thể được phân bổ dựa trên nhu cầu của mỗi nhóm.The resources were allocatable based on the needs of each group.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh