Bản dịch của từ Allowing fraud trong tiếng Việt

Allowing fraud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowing fraud(Noun)

ˈæləʊɪŋ frˈɔːd
ˈæˌɫoʊɪŋ ˈfrɔd
01

Sự ủy quyền cho ai đó làm điều gì đó

Allowing someone to do something

允许某人做某事

Ví dụ
02

Một tuyên bố bằng văn bản mang tính pháp lý hoặc chính thức về việc đồng ý

A formal or official statement of consent.

一份合法或正式的同意声明

Ví dụ
03

Hành động cho phép hoặc tạo điều kiện cho điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức

Taking action that permits or facilitates something, especially in a legal or ethical context.

这是指在法律或道德背景下,做出允许或促成某事的行为。

Ví dụ