ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Allowing fraud
Sự ủy quyền cho ai đó làm điều gì đó
Allowing someone to do something
允许某人做某事
Một tuyên bố bằng văn bản mang tính pháp lý hoặc chính thức về việc đồng ý
A formal or official statement of consent.
一份合法或正式的同意声明
Hành động cho phép hoặc tạo điều kiện cho điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức
Taking action that permits or facilitates something, especially in a legal or ethical context.
这是指在法律或道德背景下,做出允许或促成某事的行为。