allusiveness
Noun
allusiveness (Noun)
/əˈlu.sɪv.nəs/
/əˈlu.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự ám chỉ trong bài phát biểu của cô ấy khiến nhiều khán giả bối rối.The allusiveness of her speech confused many audience members during the debate.
Sự ám chỉ trong các cuộc thảo luận chính trị đôi khi dẫn đến hiểu lầm.The allusiveness of political discussions can sometimes lead to misunderstandings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allusiveness" chỉ tính chất của việc ám chỉ hay gợi nhớ đến điều gì đó mà không trực tiếp đề cập. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường liên quan đến việc tác giả sử dụng những mảnh ghép văn bản để gợi lên hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí người đọc. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa, ảnh hưởng đến mức độ nhận biết và phân tích của người đọc.