Bản dịch của từ Aloofly trong tiếng Việt

Aloofly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aloofly(Adverb)

alˈuːfli
əˈɫufɫi
01

Không quan tâm hay lo lắng, thờ ơ.

Without interest or concern indifferent

Ví dụ
02

Một cách xa cách hoặc không tham gia

In a distant or uninvolved manner

Ví dụ
03

Theo cách kín đáo hoặc xa lạ

In a reserved or remote way

Ví dụ