Bản dịch của từ Alter an impression trong tiếng Việt

Alter an impression

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alter an impression(Phrase)

ˈɒltɐ ˈæn ɪmprˈɛʃən
ˈɔɫtɝ ˈan ˌɪmˈprɛʃən
01

Để thay đổi nhận thức hoặc quan điểm của ai đó về một điều gì đó.

To change someones perception or opinion about something

Ví dụ
02

Để thay đổi ấn tượng thông qua hành động hoặc lời nói

To shift an impression through actions or words

Ví dụ
03

Để thay đổi cách người khác nhìn nhận về mình

To modify the way one is viewed by others

Ví dụ