Bản dịch của từ Alterability trong tiếng Việt
Alterability
Noun [U/C]

Alterability(Noun)
ˌɒltərəbˈɪlɪti
ˌɔɫtɝəˈbɪɫɪti
Ví dụ
02
Một chỉ số về mức độ mà một đặc điểm có thể bị ảnh hưởng hoặc thay đổi.
A measure of how much a characteristic can be affected or altered
Ví dụ
