Bản dịch của từ Altercation occurs trong tiếng Việt

Altercation occurs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altercation occurs(Noun)

ˌɒltəkˈeɪʃən ˈɒkɜːz
ˌɔɫtɝˈkeɪʃən ˈɑkɝz
01

Một sự biến đổi hoặc thay đổi trong một sự kiện hoặc sự việc

A transformation or change in a phenomenon or event.

某个现象或事件的变化或转变

Ví dụ
02

Một trường hợp xung đột hoặc tranh chấp

A case of conflict or dispute.

一宗冲突或争议案件

Ví dụ
03

Một cuộc cãi vã to tiếng hoặc bất đồng quan điểm, đặc biệt là nơi công cộng

A loud argument or disagreement, especially in public.

在公共场合激烈争吵或者意见不合的场景。

Ví dụ