Bản dịch của từ Altercation occurs trong tiếng Việt
Altercation occurs
Noun [U/C]

Altercation occurs(Noun)
ˌɒltəkˈeɪʃən ˈɒkɜːz
ˌɔɫtɝˈkeɪʃən ˈɑkɝz
Ví dụ
03
Một cuộc cãi vã to tiếng hoặc bất đồng quan điểm, đặc biệt là nơi công cộng
A loud argument or disagreement, especially in public.
在公共场合激烈争吵或者意见不合的场景。
Ví dụ
