Bản dịch của từ Alternative minimum tax trong tiếng Việt

Alternative minimum tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative minimum tax(Noun)

ˈɔltɝnətɨv mˈɪnəməm tˈæks
ˈɔltɝnətɨv mˈɪnəməm tˈæks
01

Một hệ thống thuế đảm bảo rằng cá nhân và công ty phải nộp ít nhất một khoản thuế tối thiểu, bất kể các khoản khấu trừ và tín dụng.

A tax system that guarantees individuals and businesses pay a minimum amount of tax, regardless of deductions and credits.

一套税收制度,确保个人和企业至少缴纳一定的税款,无论免税额和抵免额度是多少。

Ví dụ
02

Phương pháp tính thuế thu nhập cá nhân giới hạn số khoản khấu trừ hoặc tín dụng có thể được hưởng.

This is a method of calculating income tax that limits the amount of certain deductions or credits that can be claimed.

一种计算所得税的方法,限制可以申请的某些扣除或抵免的金额。

Ví dụ
03

Một khoản thuế bổ sung được áp dụng cùng với thuế thông thường dành cho những người có thu nhập vượt qua một mức nhất định, kèm theo nhiều điều chỉnh khác nhau.

An additional tax is levied on higher earners beyond the usual taxes, with various adjustments depending on income levels.

一种附加税被征收在普通税之外,针对收入超过某个特定门槛的人群,税率会有所不同的调整。

Ví dụ