Bản dịch của từ Alternative plan trong tiếng Việt

Alternative plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative plan(Noun)

ˈɒltənətˌɪv plˈæn
ˈɔɫtɝnətɪv ˈpɫæn
01

Kế hoạch phụ được xem xét nếu kế hoạch chính không thành công.

A secondary plan that is considered if the main plan fails

备用方案,指当主要方案失效时采取的应急措施

Ví dụ
02

Một kế hoạch có thể được sử dụng thay cho một kế hoạch khác.

A plan that can be used instead of another plan

一种方案可以替代另一种方案使用。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận khác để đạt được mục tiêu

A different approach to achieving a goal

另一种实现目标的方式

Ví dụ