Bản dịch của từ Amalgamation trong tiếng Việt

Amalgamation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amalgamation (Noun)

ˌeɪmˌælɡɐmˈeɪʃən
ˌeɪməɫɡəˈmeɪʃən
01

Kết quả của quá trình hợp nhất thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh doanh hoặc khoa học.

A result of the amalgamation process often used in contexts like business or science

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình kết hợp hoặc thống nhất nhiều thực thể thành một.

The action or process of combining or uniting multiple entities into one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sự pha trộn hoặc kết hợp của các yếu tố khác nhau

A mixture or blend of different elements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa