ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Amalgamation
Kết quả của quá trình hợp nhất thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh hoặc khoa học
The results of the merger process are often used in contexts such as business or science.
合并的结果通常被应用在商业或科学等领域。
Hành động hoặc quá trình hợp nhất nhiều thực thể thành một
The act or process of combining or unifying multiple entities into one.
将多个实体合并或联合为一体的行为或过程
Sự pha trộn hoặc hòa quyện của các yếu tố khác nhau
A blend or combination of different elements.
不同元素的混合或融合