Bản dịch của từ Amalgamation trong tiếng Việt
Amalgamation
Noun [U/C]

Amalgamation(Noun)
ˌeɪmˌælɡɐmˈeɪʃən
ˌeɪməɫɡəˈmeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự pha trộn hoặc kết hợp của các yếu tố khác nhau
A mixture or combination of various elements.
这是各种不同元素的融合或结合
Ví dụ
