Bản dịch của từ Amalgamation trong tiếng Việt
Amalgamation
Noun [U/C]

Amalgamation(Noun)
ˌeɪmˌælɡɐmˈeɪʃən
ˌeɪməɫɡəˈmeɪʃən
01
Kết quả của quá trình hợp nhất thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh doanh hoặc khoa học.
A result of the amalgamation process often used in contexts like business or science
Ví dụ
Ví dụ
