Bản dịch của từ Amate trong tiếng Việt

Amate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amate(Noun)

əmˈeit
əmˈeit
01

Loại giấy truyền thống được làm từ vỏ cây hồi (các loài Ficus) trưởng thành; thường dùng trong thủ công, viết vẽ hoặc làm đồ lễ truyền thống ở một số nền văn hóa Mesoamerica.

Paper produced from the bark of adult Ficus trees.

由无花果树树皮制成的纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hình thức nghệ thuật truyền thống của người Otomi (Mexico) dùng sơn vẽ trên giấy hoặc vật liệu làm từ vỏ cây (bark) — thường gọi là tranh amate. Đây là tranh dân gian, có hoa văn, họa tiết và màu sắc đặc trưng của văn hóa Mexico bản địa.

An art form based on Mexican bark painting from the Otomi culture.

墨西哥树皮画艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh