Bản dịch của từ Amateur persons trong tiếng Việt

Amateur persons

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amateur persons(Noun)

ˈæmɐtˌɜː pˈɜːsənz
ˈæməˈtɝ ˈpɝsənz
01

Một người thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể.

A person inexperienced in a particular activity

Ví dụ
02

Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, mà không nhận lương.

A person who engages in a pursuit especially a sport on an unpaid basis

Ví dụ
03

Một người yêu thích một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

A lover of a particular activity or field

Ví dụ