Bản dịch của từ Ambiguity cues trong tiếng Việt

Ambiguity cues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguity cues(Noun)

æmbˈɪɡjuːɪti kjˈuːz
ˌæmˈbɪɡəti ˈkjuz
01

Một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn cho thấy sự không chắc chắn hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau

An indicator or clue that suggests uncertainty or multiple interpretations.

这是一种表明不确定性或存在多重解释可能性的迹象或指示。

Ví dụ
02

Dấu hiệu cho thấy những khía cạnh mơ hồ hoặc không rõ ràng của một tình hình

Signs that reveal unclear or ambiguous aspects of a situation.

揭示事情模糊或不清楚之处的线索

Ví dụ
03

Thông tin làm nổi bật khả năng gây hiểu nhầm

The information highlights the potential for misunderstanding.

这段信息容易让人误会。

Ví dụ