Bản dịch của từ Ambiguity cues trong tiếng Việt
Ambiguity cues
Noun [U/C]

Ambiguity cues(Noun)
æmbˈɪɡjuːɪti kjˈuːz
ˌæmˈbɪɡəti ˈkjuz
01
Một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn cho thấy sự không chắc chắn hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau
An indicator or clue that suggests uncertainty or multiple interpretations.
这是一种表明不确定性或存在多重解释可能性的迹象或指示。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông tin làm nổi bật khả năng gây hiểu nhầm
The information highlights the potential for misunderstanding.
这段信息容易让人误会。
Ví dụ
