Bản dịch của từ Ambiguous technique trong tiếng Việt
Ambiguous technique
Noun [U/C]

Ambiguous technique(Noun)
æmbˈɪɡjuːəs tɛknˈiːk
ˈæmbɪɡjuəs ˈtɛkˌnik
01
Khả năng có nhiều cách hiểu khác nhau trong một hoàn cảnh cụ thể
The ability to be interpreted in various ways depending on the context.
在特定语境中具有多重理解可能性的特质
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật trong nghệ thuật hoặc giao tiếp có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau
An art technique or communication method can be interpreted in various ways.
在艺术或交流中使用的一种技巧可以有多种不同的理解方式。
Ví dụ
