Bản dịch của từ Aminoacetic acid trong tiếng Việt
Aminoacetic acid
Noun [U/C]

Aminoacetic acid(Noun)
ˌæmɪnˌəʊɐsˈɛtɪk ˈeɪsɪd
ˌæməˌnoʊˈæsətɪk ˈeɪˈsɪd
Ví dụ
02
Nó được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hợp chất sinh hóa và dược phẩm khác nhau.
It is used in the synthesis of various biochemical substances and pharmaceuticals.
它在合成多种生化药物和药品的过程中发挥着作用。
Ví dụ
03
Đây là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng và đóng vai trò trong việc điều chỉnh các chức năng khác nhau của cơ thể.
This is an important neurotransmitter that plays a role in regulating many functions in the body.
这是一种重要的神经传导物质,负责调控身体的多项功能。
Ví dụ
