Bản dịch của từ Glycine trong tiếng Việt
Glycine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glycine, hay glycine (C2H5NO2), là một trong những amino acid đơn giản nhất, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc protein và các quá trình sinh hóa trong cơ thể. Là một amino acid không thiết yếu, glycine có thể được tổng hợp từ serine. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "glycine" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về viết tắt hay ý nghĩa. Glycine còn được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Glycine, hay glycine (C2H5NO2), là một trong những amino acid đơn giản nhất, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc protein và các quá trình sinh hóa trong cơ thể. Là một amino acid không thiết yếu, glycine có thể được tổng hợp từ serine. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "glycine" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về viết tắt hay ý nghĩa. Glycine còn được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
