Bản dịch của từ Amiodarone trong tiếng Việt

Amiodarone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amiodarone(Noun)

ˌæmioʊdˈɔɹən
ˌæmioʊdˈɔɹən
01

Một loại thuốc chống loạn nhịp tim (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim) được dùng dưới dạng muối hydrochloride, chủ yếu để điều trị các rối loạn nhịp thất đe dọa tính mạng.

Pharmacology an antiarrhythmic drug administered in the form of its hydrochloride C₂₅H₂₉I₂NO₃·HCl and used to treat lifethreatening ventricular arrhythmia.

抗心律失常药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh