Bản dịch của từ Amiodarone trong tiếng Việt
Amiodarone

Amiodarone(Noun)
Một loại thuốc chống loạn nhịp tim (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim) được dùng dưới dạng muối hydrochloride, chủ yếu để điều trị các rối loạn nhịp thất đe dọa tính mạng.
Pharmacology an antiarrhythmic drug administered in the form of its hydrochloride C₂₅H₂₉I₂NO₃·HCl and used to treat lifethreatening ventricular arrhythmia.
抗心律失常药
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Amiodarone là một loại thuốc chống loạn nhịp tim được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng như nhịp tim nhanh hoặc rung tâm thất. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu điện bất thường trong tim. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "amiodarone" được viết và phát âm giống nhau, nhưng sự chú trọng vào cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền, và cũng có thể xuất hiện sự khác biệt trong các tác dụng phụ hoặc chỉ định lâm sàng tùy theo trọng điểm sử dụng.
Từ "amiodarone" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa hai phần: "amiodarone" và "one", trong đó “amio” có liên quan đến cấu trúc hóa học và “darone” từ “diketone”. Thuật ngữ này được phát triển vào những năm 1960 để chỉ một loại thuốc chống loạn nhịp tim. Amiodarone hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các rối loạn nhịp tim, thể hiện sự kết hợp giữa nguyên lý hóa học và ứng dụng lâm sàng trong y tế.
Amiodarone là một từ chuyên ngành y học, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề y tế và dược phẩm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, khi nói đến điều trị các rối loạn nhịp tim. Ngoài ra, amiodarone thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn, nghiên cứu lâm sàng và các bài viết hướng dẫn về thuốc, liên quan đến điều trị tim mạch.
Amiodarone là một loại thuốc chống loạn nhịp tim được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng như nhịp tim nhanh hoặc rung tâm thất. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu điện bất thường trong tim. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "amiodarone" được viết và phát âm giống nhau, nhưng sự chú trọng vào cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền, và cũng có thể xuất hiện sự khác biệt trong các tác dụng phụ hoặc chỉ định lâm sàng tùy theo trọng điểm sử dụng.
Từ "amiodarone" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa hai phần: "amiodarone" và "one", trong đó “amio” có liên quan đến cấu trúc hóa học và “darone” từ “diketone”. Thuật ngữ này được phát triển vào những năm 1960 để chỉ một loại thuốc chống loạn nhịp tim. Amiodarone hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các rối loạn nhịp tim, thể hiện sự kết hợp giữa nguyên lý hóa học và ứng dụng lâm sàng trong y tế.
Amiodarone là một từ chuyên ngành y học, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề y tế và dược phẩm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, khi nói đến điều trị các rối loạn nhịp tim. Ngoài ra, amiodarone thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn, nghiên cứu lâm sàng và các bài viết hướng dẫn về thuốc, liên quan đến điều trị tim mạch.
